Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngăn chặn" (1)
ngăn chặn

Tiếng Anh
Động từto prevent
Chúng tôi cố gắng ngăn chặn tai nạn.
We try to prevent accidents.
Từ liên quan "ngăn chặn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngăn chặn" (3)
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
Announcing measures to prevent the spread of the virus
Chúng tôi cố gắng ngăn chặn tai nạn.
We try to prevent accidents.
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
Preventing nuclear weapons proliferation is a top priority.
